Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõi ngô
- corncob
* Từ tham khảo/words other:
-
đôi câu
-
đối cầu
-
đới cầu
-
đội cầu thủ bóng bầu dục
-
đồi cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõi ngô
* Từ tham khảo/words other:
- đôi câu
- đối cầu
- đới cầu
- đội cầu thủ bóng bầu dục
- đồi cây