Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời nói
- word; speech|= tiết kiệm lời nói to be sparing with words|= biến lời nói thành hành động to translate words into action(s) /deeds
* Từ tham khảo/words other:
-
siêu dẫn
-
siêu đẳng
-
siêu đạo đức
-
siêu đế quốc
-
siêu độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời nói
* Từ tham khảo/words other:
- siêu dẫn
- siêu đẳng
- siêu đạo đức
- siêu đế quốc
- siêu độ