Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời quê
- simple words|= lời quê chắp nhặt dông dài (truyện kiều) may these crude words, culled one by one and strung
* Từ tham khảo/words other:
-
người đấu thầu
-
người đầu tiên
-
người đầu tóc bù xù
-
người đấu tranh
-
người đầu trọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời quê
* Từ tham khảo/words other:
- người đấu thầu
- người đầu tiên
- người đầu tóc bù xù
- người đấu tranh
- người đầu trọc