Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lôi thôi lếch thếch
- slovenly; blowzy; bedraggled|= những đám người tị nạn lôi thôi lếch thếch crowds of bedraggled refugges
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng cảnh
-
đống cành cây xén
-
đống cành lá cắt
-
đồng cảnh ngộ
-
đồng cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lôi thôi lếch thếch
* Từ tham khảo/words other:
- đồng cảnh
- đống cành cây xén
- đống cành lá cắt
- đồng cảnh ngộ
- đồng cấp