Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lối xóm
- (nói chung) neighbours; neighbourhood
* Từ tham khảo/words other:
-
công kiên chiến
-
cong lại
-
cộng lại
-
công lao
-
công lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lối xóm
* Từ tham khảo/words other:
- công kiên chiến
- cong lại
- cộng lại
- công lao
- công lập