Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòm chòm
- scattered, sparse (population vegetation, etc), thin (hair)
* Từ tham khảo/words other:
-
bên chồng
-
bên có
-
bên cùng ký
-
bến cuối cùng
-
bền dai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòm chòm
* Từ tham khảo/words other:
- bên chồng
- bên có
- bên cùng ký
- bến cuối cùng
- bền dai