Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồm
- rash (on the ear)
* Từ tham khảo/words other:
-
người đến chậm
-
người đến chiếm đất
-
người đến cứu
-
người đến lập nghiệp ở đất công
-
người đến lập nghiệp ở thuộc địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồm
* Từ tham khảo/words other:
- người đến chậm
- người đến chiếm đất
- người đến cứu
- người đến lập nghiệp ở đất công
- người đến lập nghiệp ở thuộc địa