Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lom lom
- stooping, bending, stoop, bend|= đi lom lom walk with a stoop|- stare
* Từ tham khảo/words other:
-
lực lượng cứu hộ
-
lực lượng đặc biệt
-
lực lượng đặc nhiệm
-
lực lượng dân quân
-
lực lượng đồn trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lom lom
* Từ tham khảo/words other:
- lực lượng cứu hộ
- lực lượng đặc biệt
- lực lượng đặc nhiệm
- lực lượng dân quân
- lực lượng đồn trú