Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lom nhom
- slow burning fire; thin, skinny
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề khuân vác
-
nghề kịch
-
nghe kịp
-
nghề kỹ sư
-
nghề kỹ sư xây dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lom nhom
* Từ tham khảo/words other:
- nghề khuân vác
- nghề kịch
- nghe kịp
- nghề kỹ sư
- nghề kỹ sư xây dựng