Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn ẩu
- in disorder|= cái bàn lộn ẩu the desk is in sad disorder|= mọi thứ để lộn ẩu everything was left in disorder
* Từ tham khảo/words other:
-
cần trục xuống
-
cần trước hết
-
can trường
-
cán từ
-
cạn túi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn ẩu
* Từ tham khảo/words other:
- cần trục xuống
- cần trước hết
- can trường
- cán từ
- cạn túi