Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn kiếp
- change of life, transmigration of soul
* Từ tham khảo/words other:
-
dám nói dám làm
-
đâm nụ
-
đầm nước
-
đẫm nước
-
đầm nước mặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn kiếp
* Từ tham khảo/words other:
- dám nói dám làm
- đâm nụ
- đầm nước
- đẫm nước
- đầm nước mặn