Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn lạo
- mixed up, in disorder
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng thích tình dục với trẻ em
-
chứng thiếu máu cục bộ
-
chứng thoái hóa mỡ
-
chứng thối hoại
-
chứng thối loét vì nằm liệt giường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn lạo
* Từ tham khảo/words other:
- chứng thích tình dục với trẻ em
- chứng thiếu máu cục bộ
- chứng thoái hóa mỡ
- chứng thối hoại
- chứng thối loét vì nằm liệt giường