Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỏn mỏn
- over - detailed, petty
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng giá
-
băng giá
-
bảng giá các loại cổ phần
-
bảng giá chứng khoán
-
bảng gia đình vẻ vang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỏn mỏn
* Từ tham khảo/words other:
- bảng giá
- băng giá
- bảng giá các loại cổ phần
- bảng giá chứng khoán
- bảng gia đình vẻ vang