Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớn vổng
- shoot up|= đứa bé lớn vổng so với lần chúng tôi gặp trước the boy has shot up since we last saw him
* Từ tham khảo/words other:
-
không hổ thẹn
-
không hoa
-
không hòa âm
-
không hòa bình
-
không hòa hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớn vổng
* Từ tham khảo/words other:
- không hổ thẹn
- không hoa
- không hòa âm
- không hòa bình
- không hòa hợp