Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớn vọt
* thngữ|- to shoot up
* Từ tham khảo/words other:
-
hình lưỡi đục
-
hình lưỡi liềm
-
hình ma phương
-
hình mác
-
hình mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớn vọt
* Từ tham khảo/words other:
- hình lưỡi đục
- hình lưỡi liềm
- hình ma phương
- hình mác
- hình mạng