Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lóng cóng
- như lóng ca lóng cóng, lóng ngóng|- shiver, quiver, tremble; awkward, clumsy, lumbering, butterfingered, maladroit
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi nặng nề vất vả
-
người đi ngao du
-
người đi nghênh nang
-
người đi nghỉ
-
người đi nghỉ cuối tuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lóng cóng
* Từ tham khảo/words other:
- người đi nặng nề vất vả
- người đi ngao du
- người đi nghênh nang
- người đi nghỉ
- người đi nghỉ cuối tuần