Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng hoài mộ
- admiration, esteem
* Từ tham khảo/words other:
-
nối sóng
-
nổi sóng
-
nơi sống
-
nổi sóng cồn
-
nổi sóng dữ dội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng hoài mộ
* Từ tham khảo/words other:
- nối sóng
- nổi sóng
- nơi sống
- nổi sóng cồn
- nổi sóng dữ dội