Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng khao khát
* dtừ|- craving, appetence, voraciousness
* Từ tham khảo/words other:
-
khuôn mặt
-
khuôn mẫu
-
khuôn nhà lớn
-
khuôn phép
-
khuôn phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng khao khát
* Từ tham khảo/words other:
- khuôn mặt
- khuôn mẫu
- khuôn nhà lớn
- khuôn phép
- khuôn phòng