Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng khòng
- tall and thin, lanky, gangling|= cánh tay lòng khòng long gangling arms
* Từ tham khảo/words other:
-
đếm nhẩm
-
đêm nô-en
-
dèm pha
-
đếm phiếu bầu
-
đếm phiếu lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng khòng
* Từ tham khảo/words other:
- đếm nhẩm
- đêm nô-en
- dèm pha
- đếm phiếu bầu
- đếm phiếu lại