Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông mao
- hair
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc vũ trụ
-
thước vuông
-
thước vuông góc
-
thuộc xã hội
-
thước xếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông mao
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc vũ trụ
- thước vuông
- thước vuông góc
- thuộc xã hội
- thước xếp