Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long nhan
- physiognomy of the king
* Từ tham khảo/words other:
-
biện bác về
-
biện bạch
-
biên bản
-
biên bản dỡ hàng
-
biên bản ghi nhớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long nhan
* Từ tham khảo/words other:
- biện bác về
- biện bạch
- biên bản
- biên bản dỡ hàng
- biên bản ghi nhớ