Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông nhông
- ramble, wander, stray|= đi lông nhông ngoài phố wander about the streets
* Từ tham khảo/words other:
-
chân thành
-
chân thật
-
chân thật lộ ra mặt
-
chân thiện mỹ
-
chân thọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông nhông
* Từ tham khảo/words other:
- chân thành
- chân thật
- chân thật lộ ra mặt
- chân thiện mỹ
- chân thọt