Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồng ruột
(bệnh lồng ruột) intussuseption, testinal occlusion
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng nửa curon
-
đồng nửa đô la
-
đồng nửa xu
-
dòng nước
-
dòng nước chảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồng ruột
* Từ tham khảo/words other:
- đồng nửa curon
- đồng nửa đô la
- đồng nửa xu
- dòng nước
- dòng nước chảy