Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long sòng sọc
- (of eyes) flashing with rage|= mắt long sòng sọc fiery eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
cống dẫn nước
-
công dân thế giới
-
công dân từ 18 đến 20 tuổi
-
công đảng
-
công danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long sòng sọc
* Từ tham khảo/words other:
- cống dẫn nước
- công dân thế giới
- công dân từ 18 đến 20 tuổi
- công đảng
- công danh