Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng tham không đáy
- beggars' bags are bottomless; the more you have, the more you want; bottomless cupidity
* Từ tham khảo/words other:
-
ban tặng
-
bần tăng
-
bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
-
bàn tay
-
bẩn tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng tham không đáy
* Từ tham khảo/words other:
- ban tặng
- bần tăng
- bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
- bàn tay
- bẩn tay