Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long tong
- run about (chạy long tong); drip-drop, dripping sound
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật tuyên truyền
-
thuật vẽ
-
thuật vẽ bản đồ
-
thuật vẽ bằng chấm
-
thuật vẽ bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long tong
* Từ tham khảo/words other:
- thuật tuyên truyền
- thuật vẽ
- thuật vẽ bản đồ
- thuật vẽ bằng chấm
- thuật vẽ bóng