Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng trắng mắt
- white of the eye
* Từ tham khảo/words other:
-
phân tầng
-
phần tàu
-
phần tàu ngập dưới nước
-
phần tàu trên mặt nước
-
phần tham gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng trắng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- phân tầng
- phần tàu
- phần tàu ngập dưới nước
- phần tàu trên mặt nước
- phần tham gia