Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông vũ
- feather
* Từ tham khảo/words other:
-
ghế ngồi đánh pianô
-
ghế ngồi ỉa
-
ghế ngồi ở chỗ hát kinh
-
ghế ngồi ở nghị viện anh
-
ghế ngồi ở nhà tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông vũ
* Từ tham khảo/words other:
- ghế ngồi đánh pianô
- ghế ngồi ỉa
- ghế ngồi ở chỗ hát kinh
- ghế ngồi ở nghị viện anh
- ghế ngồi ở nhà tiêu