Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp băng mỏng
* dtừ|- black ice
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắc ngoải
-
ngạc ngư
-
ngắc ngứ
-
ngạc nhiên
-
ngạc nhiên làm choáng váng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp băng mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- ngắc ngoải
- ngạc ngư
- ngắc ngứ
- ngạc nhiên
- ngạc nhiên làm choáng váng