Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp đá giữ bờ đất
* dtừ|- lining
* Từ tham khảo/words other:
-
cãi lý
-
cãi lý đến cùng
-
cải mả
-
cái mẹo đó không ăn thua
-
cái mép bích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp đá giữ bờ đất
* Từ tham khảo/words other:
- cãi lý
- cãi lý đến cùng
- cải mả
- cái mẹo đó không ăn thua
- cái mép bích