Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lốp hơi
* dtừ|- pneumatic
* Từ tham khảo/words other:
-
khó nhọc
-
khô như bụi
-
khổ như chó
-
khô như ngói
-
khô như trấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lốp hơi
* Từ tham khảo/words other:
- khó nhọc
- khô như bụi
- khổ như chó
- khô như ngói
- khô như trấu