Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp nước đá
* dtừ|- glaze
* Từ tham khảo/words other:
-
điều chọc tức
-
điều chú ý
-
điều chua cay
-
điều chứng tỏ không có khả năng
-
điều chứng tỏ thiếu khả năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp nước đá
* Từ tham khảo/words other:
- điều chọc tức
- điều chú ý
- điều chua cay
- điều chứng tỏ không có khả năng
- điều chứng tỏ thiếu khả năng