Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp phủ
- deck
* Từ tham khảo/words other:
-
đường chỉ tay
-
đường chỉ viền ở cạnh bít tất
-
đường chỉ viền quanh đầu cột
-
đường chỉ vòng
-
đường chim bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp phủ
* Từ tham khảo/words other:
- đường chỉ tay
- đường chỉ viền ở cạnh bít tất
- đường chỉ viền quanh đầu cột
- đường chỉ vòng
- đường chim bay