Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp sơn phủ
* dtừ|- overcoating, overcoat, cladding
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết bị máy tính
-
thiết bị nâng thân tàu
-
thiết bị nhả
-
thiết bị nhỏ giúp người ta nghe
-
thiết bị phát hiện tàu ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp sơn phủ
* Từ tham khảo/words other:
- thiết bị máy tính
- thiết bị nâng thân tàu
- thiết bị nhả
- thiết bị nhỏ giúp người ta nghe
- thiết bị phát hiện tàu ngầm