Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp trên
- the class above|= cô ấy chuyển lên lớp trên she was moved up to a highter class
* Từ tham khảo/words other:
-
cây thổ hoàng liên
-
cây thổ mộc hương
-
cây thổ mộc hương hoa vàng
-
cây thổ phục linh
-
cây thoái hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp trên
* Từ tham khảo/words other:
- cây thổ hoàng liên
- cây thổ mộc hương
- cây thổ mộc hương hoa vàng
- cây thổ phục linh
- cây thoái hóa