Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lốp xe
- tire; tyre|= thay lốp xe to change a tyre|= dụng cụ nạy lốp xe tyre lever
* Từ tham khảo/words other:
-
súng cối bắn tàu ngầm
-
súng cối tầm ngắn
-
súng côn
-
sung công
-
súng cưa nòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lốp xe
* Từ tham khảo/words other:
- súng cối bắn tàu ngầm
- súng cối tầm ngắn
- súng côn
- sung công
- súng cưa nòng