Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợt
* adj
- (of colour) pale
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lợt
* ttừ|- (of colour) pale
* Từ tham khảo/words other:
-
cân thanh toán
-
cận thế
-
cận thị
-
cân thiên bình
-
can thiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợt
* Từ tham khảo/words other:
- cân thanh toán
- cận thế
- cận thị
- cân thiên bình
- can thiệp