Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lốt rắn
- snake exuviae
* Từ tham khảo/words other:
-
biển đỏ
-
biên độ chấn động
-
biên độ dao động
-
biên độ giá
-
biên độ rung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lốt rắn
* Từ tham khảo/words other:
- biển đỏ
- biên độ chấn động
- biên độ dao động
- biên độ giá
- biên độ rung