Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lửa âm ỉ
* dtừ|- ash-fire, smother
* Từ tham khảo/words other:
-
báo cáo láo
-
báo cáo mật
-
báo cáo ốm
-
báo cáo quản lý
-
báo cáo sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lửa âm ỉ
* Từ tham khảo/words other:
- báo cáo láo
- báo cáo mật
- báo cáo ốm
- báo cáo quản lý
- báo cáo sai