Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lửa cháy đổ dầu thêm
* thngữ|- to pour (throw) oil on the flames
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo lý học
-
giáo lý một cách khoa trương
-
giáo mác
-
giao một lần nữa
-
giao ngân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lửa cháy đổ dầu thêm
* Từ tham khảo/words other:
- giáo lý học
- giáo lý một cách khoa trương
- giáo mác
- giao một lần nữa
- giao ngân