Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa lép
- rice with empty ears, poor rice
* Từ tham khảo/words other:
-
phong nghi
-
phòng nghỉ
-
phòng nghỉ của lính gác
-
phòng nghiên cứu
-
phòng nghiên cứu và phát triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa lép
* Từ tham khảo/words other:
- phong nghi
- phòng nghỉ
- phòng nghỉ của lính gác
- phòng nghiên cứu
- phòng nghiên cứu và phát triển