Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa rỗ
- rice in the ear
* Từ tham khảo/words other:
-
coi người bằng nửa con mắt
-
cỗi nguồn
-
cội nguồn
-
coi nhà
-
còi nhà máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa rỗ
* Từ tham khảo/words other:
- coi người bằng nửa con mắt
- cỗi nguồn
- cội nguồn
- coi nhà
- còi nhà máy