Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lụa trơn
- plain silk fabric
* Từ tham khảo/words other:
-
cần kéo
-
cần kéo nước
-
cán khoan
-
cần khởi động
-
càn khôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lụa trơn
* Từ tham khảo/words other:
- cần kéo
- cần kéo nước
- cán khoan
- cần khởi động
- càn khôn