Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa xuân
- spring rice
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng nhiệt đới
-
vùng nhớ đệm
-
vững như bàn thạch
-
vững như đá
-
vững như kiềng ba chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa xuân
* Từ tham khảo/words other:
- vùng nhiệt đới
- vùng nhớ đệm
- vững như bàn thạch
- vững như đá
- vững như kiềng ba chân