Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luân chủng
- crop rotation
* Từ tham khảo/words other:
-
thấy
-
thay áo
-
thầy bà
-
thay bàn chân cho bít tất
-
thay băng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luân chủng
* Từ tham khảo/words other:
- thấy
- thay áo
- thầy bà
- thay bàn chân cho bít tất
- thay băng