Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luật định
- statutory|= nghĩa vụ/ngày nghỉ luật định statutory duty/holiday|= theo trình tự luật định& in legal orde
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn uống ngon lành
-
ăn uống nhiều quá
-
ăn uống no say
-
ăn uống quá độ
-
ăn uống sang trọng xa hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luật định
* Từ tham khảo/words other:
- ăn uống ngon lành
- ăn uống nhiều quá
- ăn uống no say
- ăn uống quá độ
- ăn uống sang trọng xa hoa