Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúc cuối đời
* dtừ|- after-life|* thngữ|- in one's declining years
* Từ tham khảo/words other:
-
hai âm tiết
-
hải âu
-
hải âu fumma
-
hải âu pintađo
-
hải băng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúc cuối đời
* Từ tham khảo/words other:
- hai âm tiết
- hải âu
- hải âu fumma
- hải âu pintađo
- hải băng