Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúc đi vắng
* dtừ|- absence
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân trung
-
nhãn trường
-
nhân từ
-
nhân từ như cha
-
nhẵn túi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúc đi vắng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân trung
- nhãn trường
- nhân từ
- nhân từ như cha
- nhẵn túi