Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục diệp
- green leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa phân bố mưa tuyết
-
khoa phân loại bệnh
-
khoa phân loại học
-
khoa phán quyết đúng sai
-
khoa phát âm đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục diệp
* Từ tham khảo/words other:
- khoa phân bố mưa tuyết
- khoa phân loại bệnh
- khoa phân loại học
- khoa phán quyết đúng sai
- khoa phát âm đúng