Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lui lủi
- slide away, steal away
* Từ tham khảo/words other:
-
vắng mợ thì chợ vẫn đông
-
vàng mười
-
vàng mười tuổi
-
vàng nâu
-
vàng nén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lui lủi
* Từ tham khảo/words other:
- vắng mợ thì chợ vẫn đông
- vàng mười
- vàng mười tuổi
- vàng nâu
- vàng nén